Hỗ trợ online
  •   0938940782
Thống kê
  •   Đang online
    2
  •   Hôm nay
    27
  •   Hôm qua
    126
  •   Tổng truy cập
    145349
  •   Tổng sản phẩm
    42
  • Fanpage


    0 - 1,670,050,000 đ        
    FD650.E4 Xe Ben 6.5 Tấn 5.41 Khối
  • Xem toàn bộ hình ảnh

    FD650.E4 Xe Ben 6.5 Tấn 5.41 Khối

    Xe Ben 6.5 Tấn thùng 5.41 Khối tiêu chuẩn khí thải Euro 4
    1. Động cơ đời mới tiêu chuẩn khí thải Euro 4: êm mượt, bốc xe, khỏe khoắn.
    2. Cabin mới hoàn toàn : Hiện đại sang trọng, trang bị điều hòa, kính cửa chỉnh điện đời mới.
    3. Lốp lớn 9.00-16: phù hợp với nhiều loại địa hình xấu, lốp DRC bền đẹp.
    4. Cấu hình xe khỏe động cơ 130 Mã lực.
    Đăng Ký Nhận Xe Chỉ Với 30% Giá Bán
    Giá bán : 639,000,000 đ
    Sản phẩm đã được thêm vào vào giỏ hàng
    FD650.E4 Xe Ben 6.5 Tấn 5.41 Khối

    FD650.E4 Xe Ben 6.5 Tấn 5.41 Khối

    FD650.E4 Xe Ben 6.5 Tấn 5.41 Khối

    FD650.E4 Xe Ben 6.5 Tấn 5.41 Khối
    Thu gọn


    CHI TIẾT SẢN PHẨM

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

    THACO FD650.E4

    1

    ĐỘNG CƠ

    Kiểu

    YN38CRD1

    Loại

    Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử

    Dung tích xi lanh

    cc

    3760

    Đường kính x Hành trình piston

    mm

    102 x 115

    Công suất cực đại/Tốc độ quay

    Ps/rpm

    129/3000

    Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

    N.m/rpm

    365/1600~2400

    2

    HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

    Ly hợp

    01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.

    Kiểu hộp số

    Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

    Hộp số phụ

    ip1 = 1,000; ip2 = 1,50

    Tỷ số truyền chính

    6,833

    3

    HỆ THỐNG LÁI

    Kiểu hệ thống lái

    Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

    4

    HỆ THỐNG PHANH

    Hệ thống phanh chính

    Phanh khí nén, 2 dòng, cơ cấu loại tang trống, phanh tay lóc kê

    5

    HỆ THỐNG TREO

    Trước

    Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

    Sau

    Phụ thuộc, nhíp lá

    6

    LỐP XE

    Thông số lốp

    Trước/sau

    9.00-20

    7

    KÍCH THƯỚC

    Kích thước tổng thể (DxRxC)

    mm

    5910 x 2310 x 2790

    Kích thước lòng thùng (DxRxC)

    mm

    3800 x 2140 x 665 (5,41 m3)

    Vệt bánh trước

    mm

    1785

    Vệt bánh sau

    mm

    1688

    Chiều dài cơ sở

    mm

    3300

    Khoảng sáng gầm xe

    mm

    280

    8

    TRỌNG LƯỢNG

    Trọng lượng không tải

    kg

    5305

    Tải trọng

    kg

    6500

    Trọng lượng toàn bộ

    kg

    12000

    Số chỗ ngồi

    Chỗ

    3

    9

    ĐẶC TÍNH

    Khả năng leo dốc

    %

    41

    Bán kính vòng quay nhỏ nhất

    m

    6.67

    Tốc độ tối đa

    Km/h

    80

    Dung tích thùng nhiên liệu

    lít

    150

    Đường kính x Hành trình ty ben

     

    160 x 620

    Trang bị tiêu chuẩn

    lít

    Máy lạnh, kính cửa chỉnh điện

     




    BÌNH LUẬN PHẢN HỒI
    SẢN PHẨM KHÁC
  • Vui lòng đợi ...

    Đặt mua sản phẩm

    Xem nhanh sản phẩm