Hỗ trợ online
Thống kê
  •   Đang online
    5
  •   Hôm nay
    61
  •   Hôm qua
    95
  •   Tổng truy cập
    79416
  •   Tổng sản phẩm
    50
  • Fanpage


    0 - 2,147,533,647 đ        
    Ollin 350.E4 Xe Tải Ollin 3.5 Tấn Thùng dài 4.35m
  • Xem toàn bộ hình ảnh

    Ollin 350.E4 Xe Tải Ollin 3.5 Tấn Thùng dài 4.35m

    5 Lý do nên mua Ollin 350.E4?
    1. Xe máy Isuzu CN Nhật Bản chuẩn. Máy khỏe - bền bỉ - chất lượng cao.
    2. Thiết kế nội thất cabin hiện đại tiện nghi: Điều hòa, LCD, Kính cửa chỉnh điện, khóa từ xa, ....
    3. Thùng thành thiết kế thẩm mỹ, chắc chắn.
    4. Được bảo hành bảo dưỡng trên toàn quốc và có thương hiệu lớn trong giới chơi xe.
    5. Giá thành rẻ, nhanh thu hồi vốn mà vẫn giữ giá khi bán lại.
    Đăng Ký Nhận Xe Chỉ Với 30% Giá Bán
    Giá bán : 380,000,000 đ
    Sản phẩm đã được thêm vào vào giỏ hàng
    Ollin 350.E4 Xe Tải Ollin 3.5 Tấn Thùng dài 4.35m

    Ollin 350.E4 Xe Tải Ollin 3.5 Tấn Thùng dài 4.35m

    Ollin 350.E4 Xe Tải Ollin 3.5 Tấn Thùng dài 4.35m

    Ollin 350.E4 Xe Tải Ollin 3.5 Tấn Thùng dài 4.35m

    Ollin 350.E4 Xe Tải Ollin 3.5 Tấn Thùng dài 4.35m

    Ollin 350.E4 Xe Tải Ollin 3.5 Tấn Thùng dài 4.35m

    Ollin 350.E4 Xe Tải Ollin 3.5 Tấn Thùng dài 4.35m

    Ollin 350.E4 Xe Tải Ollin 3.5 Tấn Thùng dài 4.35m

    Ollin 350.E4 Xe Tải Ollin 3.5 Tấn Thùng dài 4.35m

    Ollin 350.E4 Xe Tải Ollin 3.5 Tấn Thùng dài 4.35m

    Ollin 350.E4 Xe Tải Ollin 3.5 Tấn Thùng dài 4.35m

    Ollin 350.E4 Xe Tải Ollin 3.5 Tấn Thùng dài 4.35m

    Ollin 350.E4 Xe Tải Ollin 3.5 Tấn Thùng dài 4.35m
    Thu gọn


    CHI TIẾT SẢN PHẨM
    BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT 
    XE THACO OLLIN350.E4 (Thùng lửng)

    KÍCH THƯỚC

     

     

    Kích thước tổng thể (DxRxC)

    mm

    6.150 x 1.980 x 2.240

    Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)

    mm

    4.350 x 1.870 x 400

    Vệt bánh trước / sau

    mm

    1.525/1.485

    Chiều dài cơ sở

    mm

    3.360

    Khoảng sáng gầm xe

    mm

    195

    TRỌNG LƯỢNG

     

     

    Trọng lượng không tải

    kg

    2.450/ 2.500

    Tải trọng

    kg

    2.350 / 3.490

    Trọng lượng toàn bộ

    kg

    4.995 / 6.185

    Số chỗ ngồi

    Chỗ

    03

    ĐỘNG CƠ

     

     

    Tên động cơ

     

    4J28TC

    Loại động cơ

     

    Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử

    Dung tích xi lanh

    cc

    2.771

    Đường kính x hành trình piston

    mm

    93 x 102

    Công suất cực đại/ tốc độ quay

    Ps/(vòng/phút)

    110 / 3200

    Mô men xoắn/ tốc độ quay

    Nm/(vòng/phút)

    280 / 1800

    TRUYỀN ĐỘNG

     

     

    Ly hợp

     

    01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không

    Hộp số

     

    Cơ khí, 5 số tiến,1 số lùi

    Tỷ số truyền chính

     

    ih1=4,714; ih2=2,513; ih3=1,679; ih4=1,000; ih5=0,787; iR=4,497

    Tỷ số truyền cuối

     

    6,142

    HỆ THỐNG LÁI

     

    Trục vít êcu bi, trợ lực thủy lực

    HỆ THỐNG PHANH

     

    Tang trống, thủy lực trợ lực chân không

    HỆ THỐNG TREO

     

     

    Trước

     

    Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

    Sau

     

    Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

    LỐP XE

     

     

    Trước/ sau

     

    7.00-16

    ĐẶC TÍNH

     

     

    Khả năng leo dốc

    %

    33

    Bán kính quay vòng nhỏ nhất

    m

    7,2

    Tốc độ tối đa

    km/h

    90

    Dung tích thùng nhiên liệu

    lít

    80

    Trang bị tiêu chuẩn

     

    Máy lạnh cabin, kính cửa chỉnh điện,

    khóa cửa điều khiển từ xa





    BÌNH LUẬN PHẢN HỒI
    SẢN PHẨM KHÁC
    • <<
    • <
    • 1
    • >
    • >>

    Vui lòng đợi ...

    Đặt mua sản phẩm

    Xem nhanh sản phẩm