Hỗ trợ online
Thống kê
  •   Đang online
    3
  •   Hôm nay
    73
  •   Hôm qua
    99
  •   Tổng truy cập
    84638
  •   Tổng sản phẩm
    50
  • Fanpage


    0 - 2,147,533,647 đ        
    FD500.E4 Xe Ben 5 Tấn - 4.1 Khối
  • Xem toàn bộ hình ảnh

    FD500.E4 Xe Ben 5 Tấn - 4.1 Khối

    Dòng xe Ben đời mới 2018 Thaco Forland FD500.E4
    1. Xe ben Euro 4 - 5 tấn máy to động cơ 90 Mã Lực.
    2. Cầu to lốp to - 8.25-16
    3. Thùng dày dặn. 4mm
    4. Điều hòa cabin
    5. Kính cửa chỉnh điện.
    6. 5 cụm giương chiếu hậu lớn.
    Đăng Ký Nhận Xe Chỉ Với 30% Giá Bán
    Giá bán : 450,000,000 đ
    Giá thị trường : 460,000,000 đ
    Đã hết thời gian để mua hàng
    Sản phẩm đã được thêm vào vào giỏ hàng
    FD500.E4 Xe Ben 5 Tấn - 4.1 Khối

    FD500.E4 Xe Ben 5 Tấn - 4.1 Khối

    FD500.E4 Xe Ben 5 Tấn - 4.1 Khối

    FD500.E4 Xe Ben 5 Tấn - 4.1 Khối

    FD500.E4 Xe Ben 5 Tấn - 4.1 Khối

    FD500.E4 Xe Ben 5 Tấn - 4.1 Khối
    Thu gọn


    CHI TIẾT SẢN PHẨM

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

    THACO FD500.E4

    1

    ĐỘNG CƠ

    Kiểu

    4DW93-95E4

    Loại

    Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát khí nạp, phun nhiên liệu điều khiển điện tử

    Dung tích xi lanh

    cc

    2540

    Đường kính x Hành trình piston

    mm

    90 x 100

    Công suất cực đại/Tốc độ quay

    Ps/rpm

    98/3000

    Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

    N.m/rpm

    250/1900~2100

    2

    HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

    Ly hợp

    01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén.

    Kiểu hộp số

    Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi

    Hộp số phụ

    ip1 = 1,000; ip2 = 1,50

    Tỷ số truyền chính

    6,167

    3

    HỆ THỐNG LÁI

    Kiểu hệ thống lái

    Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

    4

    HỆ THỐNG PHANH

    Hệ thống phanh chính

    Phanh khí nén, 2 dòng, cơ cấu loại tang trống, phanh tay lóc kê

    5

    HỆ THỐNG TREO

    Trước

    Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

    Sau

    Phụ thuộc, nhíp lá

    6

    LỐP XE

    Thông số lốp

    Trước/sau

    8.25-16

    7

    KÍCH THƯỚC

    Kích thước tổng thể (DxRxC)

    mm

    5270 x 2170 x 2580

    Kích thước lòng thùng (DxRxC)

    mm

    3200 x 2000 x 645 (4,13 m3)

    Vệt bánh trước

    mm

    1640

    Vệt bánh sau

    mm

    1586

    Chiều dài cơ sở

    mm

    2900

    Khoảng sáng gầm xe

    mm

    230

    8

    TRỌNG LƯỢNG

    Trọng lượng không tải

    kg

    4050

    Tải trọng

    kg

    4990

    Trọng lượng toàn bộ

    kg

    9170

    Số chỗ ngồi

    Chỗ

    2

    9

    ĐẶC TÍNH

    Khả năng leo dốc

    %

    40

    Bán kính vòng quay nhỏ nhất

    m

    6.0

    Tốc độ tối đa

    Km/h

    75

    Dung tích thùng nhiên liệu

    lít

    75

    Đường kính x Hành trình ty ben

     

    140 x 570

    Trang bị tiêu chuẩn

    lít

    Máy lạnh, kính cửa chỉnh điện





    BÌNH LUẬN PHẢN HỒI
    SẢN PHẨM KHÁC
  • Vui lòng đợi ...

    Đặt mua sản phẩm

    Xem nhanh sản phẩm